nuclear fusion

nuclear fusion

A scientist explains the process of nuclear fusion using a diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Phản ứng tổng hợp hạt nhânmột phản ứng hạt nhân trong đó các hạt nhân nguyên tử nhẹ kết hợp với nhau để tạo thành một hạt nhân nặng hơn, đồng thời giải phóng một lượng năng lượng rất lớn.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng tổng hợp hạt nhân quá trình cung cấp năng lượng cho Mặt Trời các ngôi sao khác.)
  • (Các nhà khoa học đang cố gắng tạo ra một phản ứng tổng hợp hạt nhân kiểm soát để sản xuất năng lượng sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cold fusion": tổng hợp hạt nhân lạnhmột giả thuyết về phản ứng tổng hợp hạt nhân xảy ranhiệt độ phòng, vẫn còn gây tranh cãi trong giới khoa học.

    • Cold fusion has not been reliably reproduced in experiments. (Tổng hợp hạt nhân lạnh chưa được tái tạo một cách đáng tin cậy trong các thí nghiệm.)
  • "Thermonuclear fusion": tổng hợp hạt nhân nhiệt hạchphản ứng xảy ranhiệt độ cực cao, như trong bom nhiệt hạch (bom H).

    • Thermonuclear fusion requires temperatures of millions of degrees. (Tổng hợp hạt nhân nhiệt hạch đòi hỏi nhiệt độ hàng triệu độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusion (danh từ): sự hợp nhất, sự kết hợp (nói chung).

    • The fusion of two companies created a giant corporation. (Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một tập đoàn khổng lồ.)
  • Nuclear fission (danh từ): phản ứng phân hạch hạt nhânquá trình ngược lại, tách hạt nhân nặng thành các hạt nhân nhẹ hơn.

    • Nuclear fission is used in current nuclear power plants. (Phản ứng phân hạch hạt nhân được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân hiện nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Phản ứng nhiệt hạch: thuật ngữ thường dùng trong tiếng Việt để chỉ "nuclear fusion".
  • Hợp hạch: cách gọi tắt phổ biến trong các tài liệu khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • "Fusion energy": năng lượng tổng hợp hạt nhânnăng lượng sạch tiềm năng từ phản ứng này.

    • Fusion energy could solve the world's energy crisis. (Năng lượng tổng hợp hạt nhân có thể giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng thế giới.)
  • "Fusion reactor": phản ứng tổng hợp hạt nhânthiết bị thực hiện phản ứng.

    • Building a working fusion reactor is a major scientific challenge. (Xây dựng một phản ứng tổng hợp hạt nhân hoạt động được một thách thức khoa học lớn.)

Từ gần giống

Từ chứa "nuclear fusion"